Nghĩa
Đây là nguồn tài chính để chi trả cho các chi phí cần thiết cho các chính sách và các dự án.
Giải thích
Chỉ nguồn thu hoặc nguồn vốn như thuế, phí bảo hiểm và quyên góp, dùng để liên tục chi trả cho các khoản chi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nguồn thu hoặc nguồn vốn như thuế, phí bảo hiểm và quyên góp, dùng để liên tục chi trả cho các khoản chi.
Nghĩa chính 1
Đây là nguồn tài chính để chi trả cho các chi phí cần thiết cho các chính sách và các dự án.
Ví dụ
-
新制度を実施するには安定した財源が必要だ。
Thực hiện chế độ mới cần một nguồn tài chính ổn định.
-
自治体は事業の財源を地方税で確保する方針だ。
Chính quyền địa phương sẽ huy động nguồn vốn cho dự án thông qua thuế địa phương.
-
財源の裏付けがない計画は長く続かない。
Một kế hoạch không có nguồn tài chính bảo đảm sẽ không kéo dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
財源を確保する
Bảo đảm nguồn tài chính
-
安定した財源
Nguồn tài chính ổn định.
-
財源不足
Không có đủ nguồn tài chính.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không biểu thị bản thân số tiền ngân sách mà chỉ nguồn tài chính—tức nguồn thu từ loại thuế hoặc khoản thu nào được dùng để trang trải chi tiêu đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「財源(ざいげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国・自治体・組織などが行う収入と支出の管理、またはその経済状態。
- 日用品や装飾品など、種類の異なるこまごました商品。
- 長くはない、しばらくの間。
- 政策や事業に必要な費用を賄うための資金の出どころ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 政策や事業に必要な費用を賄うための資金の出どころ。
Giải thích: 「財源」 thường dùng trong cụm 「財源を確保する」(Bảo đảm nguồn tài chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
