Nghĩa
Tất cả những thứ có giá trị kinh tế, chẳng hạn như tiền bạc và tài sản.
Giải thích
Chỉ của cải, tài sản do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu; trong kinh tế học, chỉ sản phẩm cung cấp giá trị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ của cải, tài sản do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu; trong kinh tế học, chỉ sản phẩm cung cấp giá trị.
Nghĩa chính 1
Tất cả những thứ có giá trị kinh tế, chẳng hạn như tiền bạc và tài sản.
Ví dụ
-
長年かけて築いた財を社会へ還元した。
Đã hoàn trả cho xã hội khối tài sản được gây dựng trong nhiều năm.
-
文化財は国民共有の財として守る必要がある。
Các tài sản văn hóa cần được bảo vệ như là tài sản chung của quốc gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
財を成す
Tạo dựng của cải
-
財を築く
Xây dựng tài sản
Nghĩa khác 2
Sản phẩm và dịch vụ được sản xuất và trao đổi nhằm đáp ứng nhu cầu của con người.
Ví dụ
-
経済学では財の価格と需要の関係を分析する。
Kinh tế học phân tích mối quan hệ giữa giá và nhu cầu của một hàng hóa.
Cách kết hợp thường dùng
-
財を生産する
Sản xuất hàng hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đứng riêng, từ này biểu thị của cải hoặc tài sản; trong từ ghép như 「文化財」, 「消費財」, nó chỉ vật có giá trị hoặc hàng hóa theo nghĩa kinh tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「財(ざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 政策や事業に必要な費用を賄うための資金の出どころ。
- 国・自治体・組織などが行う収入と支出の管理、またはその経済状態。
- 金銭や資産など、経済的な価値を持つもの。
- 日用品や装飾品など、種類の異なるこまごました商品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 金銭や資産など、経済的な価値を持つもの。
Giải thích: 「財」 thường dùng trong cụm 「財を成す」(Tạo dựng của cải).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
