benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「座談会」

Cách đọc
ざだんかい
Từ loại
noun

Nghĩa

Một nhóm gồm nhiều người tham gia trao đổi tự do về một chủ đề.

Giải thích

Tại hội thảo, các thành viên tham gia thảo luận với nhau trên cơ sở bình đẳng và tổng hợp nội dung của họ thành một bài viết hoặc một bài báo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tại hội thảo, các thành viên tham gia thảo luận với nhau trên cơ sở bình đẳng và tổng hợp nội dung của họ thành một bài viết hoặc một bài báo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một nhóm gồm nhiều người tham gia trao đổi tự do về một chủ đề.

Ví dụ

  1. 専門家を招き、地域医療をテーマに座談会を開いた。

    Người ta mời các chuyên gia và tổ chức một buổi tọa đàm về y tế cộng đồng.

  2. 卒業生による座談会の内容が会報に掲載された。

    Nội dung buổi tọa đàm của các cựu sinh viên được đăng trên bản tin hội.

  3. 座談会では世代の異なる参加者が率直に意見を述べた。

    Trong buổi tọa đàm, những người tham gia thuộc các thế hệ khác nhau đã thẳng thắn nêu ý kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 座談会を開く

    Tổ chức buổi tọa đàm

  • 座談会に参加する

    Để tham gia vào buổi thảo luận.

  • 座談会の記事

    Bài viết về buổi tọa đàm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không giống như một buổi thuyết trình, nơi một người nói chuyện với khán giả, nhiều người tham gia trao đổi ý kiến bằng cách trò chuyện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「座談会(ざだんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 基準となる軸や位置に従い、点の場所を数値の組で表したもの。
  2. 金銭や資産など、経済的な価値を持つもの。
  3. 複数の参加者が一つのテーマについて自由に意見を交わす会。
  4. 政策や事業に必要な費用を賄うための資金の出どころ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の参加者が一つのテーマについて自由に意見を交わす会。

Giải thích: 「座談会」 thường dùng trong cụm 「座談会を開く」(Tổ chức buổi tọa đàm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1