Nghĩa
Ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình lúc đó.
Giải thích
Có nghĩa là sự linh hoạt trong ứng xử và nghĩa điều chuyển vốn hoặc vật tư đến bên đang cần.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa là sự linh hoạt trong ứng xử và nghĩa điều chuyển vốn hoặc vật tư đến bên đang cần.
Nghĩa chính 1
Ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình lúc đó.
Ví dụ
-
勤務時間に融通が利くので、通院と両立できる。
Vì giờ làm linh hoạt nên tôi có thể vừa làm việc vừa đi khám.
Cách kết hợp thường dùng
-
融通が利く
linh hoạt ứng phó
-
融通が利かない
không linh hoạt ứng phó
Nghĩa khác 2
Thu xếp cho vay hoặc điều chuyển tiền bạc, vật dụng cần thiết.
Ví dụ
-
本社は支店に、当面の運転資金を融通した。
Trụ sở chính đã thu xếp cấp vốn lưu động trước mắt cho chi nhánh.
-
不足する道具を、近隣の工場同士で融通し合った。
Các nhà máy lân cận cho nhau mượn dụng cụ còn thiếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
資金を融通する
thu xếp cấp vốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
融通が利く nghĩa là có thể ứng phó linh hoạt. 資金を融通する là thu xếp tiền cần thiết để chuyển cho bên cần; cần phân biệt hai cách dùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「融通(ゆうずう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数の参加者が一つのテーマについて自由に意見を交わす会。
- その場の事情に応じて、柔軟に対応すること。
- 基準となる軸や位置に従い、点の場所を数値の組で表したもの。
- 金銭や資産など、経済的な価値を持つもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. その場の事情に応じて、柔軟に対応すること。
Giải thích: 「融通」 thường dùng trong cụm 「融通が利く」(linh hoạt ứng phó).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
