Nghĩa
Hiện tượng bầu trời nhuộm đỏ vào khoảng trước và sau khi mặt trời lặn.
Giải thích
Ánh sáng mặt trời đi qua khí quyển trong thời gian dài, khiến bầu trời và mây có màu đỏ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ánh sáng mặt trời đi qua khí quyển trong thời gian dài, khiến bầu trời và mây có màu đỏ.
Nghĩa chính 1
Hiện tượng bầu trời nhuộm đỏ vào khoảng trước và sau khi mặt trời lặn.
Ví dụ
-
海の上に美しい夕焼けが広がった。
Ánh hoàng hôn đẹp trải rộng trên mặt biển.
-
夕焼けを見ながら家路を急いだ。
Vừa ngắm hoàng hôn vừa vội vã trở về nhà.
-
雨上がりの雲が夕焼けに染まった。
Những đám mây sau cơn mưa nhuộm màu hoàng hôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
赤い夕焼け
Mặt trời lặn đỏ rực.
-
夕焼け空
Bầu trời hoàng hôn.
-
夕焼けを見る
Nhìn hoàng hôn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện tượng tương tự vào buổi sáng gọi là ‘ánh bình minh’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「夕焼け(ゆうやけ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その場の事情に応じて、柔軟に対応すること。
- 複数の参加者が一つのテーマについて自由に意見を交わす会。
- 基準となる軸や位置に従い、点の場所を数値の組で表したもの。
- 日没前後に空が赤く染まる現象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 日没前後に空が赤く染まる現象。
Giải thích: 「夕焼け」 thường dùng trong cụm 「赤い夕焼け」(Mặt trời lặn đỏ rực.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
