benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「誘惑」

Cách đọc
ゆうわく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Tăng cường sự hấp dẫn và ham muốn, thu hút vào hành vi không tốt.

Giải thích

Điều này có nghĩa là sự ảnh hưởng của các yếu tố như vật chất, con người và lợi ích lên quyết định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là sự ảnh hưởng của các yếu tố như vật chất, con người và lợi ích lên quyết định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Tăng cường sự hấp dẫn và ham muốn, thu hút vào hành vi không tốt.

Ví dụ

  1. 甘い広告が消費者を誘惑する。

    Quảng cáo ngọt ngào sẽ lôi kéo người tiêu dùng.

  2. 高い報酬の誘惑に負けず規則を守った。

    Họ không nhượng bộ trước sự cám dỗ của tiền lương cao, họ tuân thủ các quy tắc.

  3. 彼は友人を危険な賭けへ誘惑した。

    Anh ấy dụ người bạn tham gia một vụ cá cược nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 誘惑に負ける

    Nhượng bộ trước sự cám dỗ.

  • 人を誘惑する

    Để cám dỗ người khác.

  • 強い誘惑

    Một sự cám dỗ mạnh mẽ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Họ sử dụng nó không chỉ cho tình yêu mà còn cho lợi nhuận và niềm vui.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「誘惑(ゆうわく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 魅力や欲望を刺激して、よくない行動へ引き込むこと。
  2. 日没前後に空が赤く染まる現象。
  3. その場の事情に応じて、柔軟に対応すること。
  4. 複数の参加者が一つのテーマについて自由に意見を交わす会。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 魅力や欲望を刺激して、よくない行動へ引き込むこと。

Giải thích: 「誘惑」 thường dùng trong cụm 「誘惑に負ける」(Nhượng bộ trước sự cám dỗ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1