Nghĩa
Tâm trạng trĩu xuống, không sáng sủa, cảm thấy mọi việc nặng nề.
Giải thích
Diễn tả lòng không thanh thản, thấy nặng nề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả lòng không thanh thản, thấy nặng nề.
Nghĩa chính 1
Tâm trạng trĩu xuống, không sáng sủa, cảm thấy mọi việc nặng nề.
Ví dụ
-
苦手な発表を明日に控え、少し憂鬱な気分だ。
Ngày mai phải thuyết trình điều mình không giỏi nên tôi hơi buồn nặng lòng.
-
雨の日が続き、外出の予定を立てにくくて憂鬱になった。
Mưa liên tục khó lên lịch ra ngoài khiến tôi u sầu.
-
友人と話すうちに、朝からの憂鬱が少し晴れた。
Trò chuyện với bạn, nỗi u sầu từ sáng dịu đi đôi chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
憂鬱な気分
tâm trạng u sầu
-
憂鬱になる
trở nên u sầu
-
憂鬱を感じる
cảm thấy u sầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 憂鬱な気分 và 憂鬱になる. Cũng nói tâm trạng thường ngày; chỉ từ này không chỉ định tên bệnh y khoa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「憂鬱(ゆううつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 魅力や欲望を刺激して、よくない行動へ引き込むこと。
- 日没前後に空が赤く染まる現象。
- その場の事情に応じて、柔軟に対応すること。
- 気分が沈んで晴れず、物事を重苦しく感じるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 気分が沈んで晴れず、物事を重苦しく感じるさま。
Giải thích: 「憂鬱」 thường dùng trong cụm 「憂鬱な気分」(tâm trạng u sầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
