Nghĩa
Đặc biệt xuất sắc và nổi tiếng trong số những thứ cùng loại.
Giải thích
Diễn tả một sự hiện diện hàng đầu đại diện cho khu vực, quốc gia hoặc ngành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả một sự hiện diện hàng đầu đại diện cho khu vực, quốc gia hoặc ngành.
Nghĩa chính 1
Đặc biệt xuất sắc và nổi tiếng trong số những thứ cùng loại.
Ví dụ
-
この湖は国内有数の透明度を誇る。
Hồ này tự hào có độ trong thuộc hàng cao nhất trong nước.
-
彼は世界有数の研究者に選ばれた。
Ông đã được bầu chọn là một trong số những nhà nghiên cứu hàng đầu thế giới.
-
同社は地域有数の雇用主だ。
Công ty này là một trong những đơn vị sử dụng lao động lớn nhất khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
国内有数
thuộc hàng đầu trong nước
-
世界有数
thuộc hàng đầu thế giới
-
有数の企業
một trong những doanh nghiệp hàng đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải "chỉ có một", mà là một trong những thứ hàng đầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「有数(ゆうすう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 気分が沈んで晴れず、物事を重苦しく感じるさま。
- 魅力や欲望を刺激して、よくない行動へ引き込むこと。
- 日没前後に空が赤く染まる現象。
- 同種の中でも特に優れ、よく知られている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 同種の中でも特に優れ、よく知られている。
Giải thích: 「有数」 thường dùng trong cụm 「国内有数」(thuộc hàng đầu trong nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
