benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有する」

Cách đọc
ゆうする
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Nó có tính chất, quyền lợi và tài sản.

Giải thích

Cứng hơn "có", dùng để mô tả tính chất của tổ chức, hệ thống và con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cứng hơn "có", dùng để mô tả tính chất của tổ chức, hệ thống và con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Nó có tính chất, quyền lợi và tài sản.

Ví dụ

  1. 応募者は必要な資格を有すること。

    Người ứng tuyển phải có tư cách cần thiết.

  2. この地域は豊かな森林を有する。

    Khu vực này có những cánh rừng phong phú.

  3. 会社は独自技術を有する人材を求めている。

    Công ty đang tìm nhân sự sở hữu công nghệ riêng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資格を有する

    Người có đủ điều kiện.

  • 権利を有する

    có quyền

  • 能力を有する

    Có khả năng có thể làm được.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ dùng cho vật sở hữu mà còn dùng cho tính chất trừu tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有する(ゆうする)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同種の中でも特に優れ、よく知られている。
  2. 性質・権利・財産などを持っている。
  3. 気分が沈んで晴れず、物事を重苦しく感じるさま。
  4. 魅力や欲望を刺激して、よくない行動へ引き込むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 性質・権利・財産などを持っている。

Giải thích: 「有する」 thường dùng trong cụm 「資格を有する」(Người có đủ điều kiện.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1