Nghĩa
Việc tổ chức tài chính hoặc tổ chức tương tự cho vay nguồn vốn cần thiết.
Giải thích
Cung cấp vốn cho hoạt động kinh doanh, nhà ở... với điều kiện hoàn trả được xác định trước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cung cấp vốn cho hoạt động kinh doanh, nhà ở... với điều kiện hoàn trả được xác định trước.
Nghĩa chính 1
Việc tổ chức tài chính hoặc tổ chức tương tự cho vay nguồn vốn cần thiết.
Ví dụ
-
銀行が中小企業に融資した。
Ngân hàng cho vay các doanh nghiệp nhỏ và trung bình.
-
新工場の建設資金として融資を受ける。
Nhận khoản vay làm vốn xây dựng nhà máy mới.
-
審査の結果、融資が承認された。
Sau khi thẩm định, khoản vay đã được phê duyệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
融資を受ける
nhận khoản vay
-
銀行融資
khoản vay ngân hàng
-
融資を申し込む
đăng ký vay vốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tiền được cấp với điều kiện phải hoàn trả, không phải quà tặng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「融資(ゆうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質・権利・財産などを持っている。
- 同種の中でも特に優れ、よく知られている。
- 金融機関などが必要な資金を貸すこと。
- 気分が沈んで晴れず、物事を重苦しく感じるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 金融機関などが必要な資金を貸すこと。
Giải thích: 「融資」 thường dùng trong cụm 「融資を受ける」(nhận khoản vay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
