Nghĩa
Xử lý hoặc dành quyền trước những việc khác.
Giải thích
Tùy thuộc vào tầm quan trọng, quyền và thứ tự, chọn và xử lý trước.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tùy thuộc vào tầm quan trọng, quyền và thứ tự, chọn và xử lý trước.
Nghĩa chính 1
Xử lý hoặc dành quyền trước những việc khác.
Ví dụ
-
緊急の患者を優先して診察する。
Bệnh nhân khẩn cấp được ưu tiên khám và điều trị.
-
安全を利益より優先すべきだ。
Nên ưu tiên an toàn hơn lợi nhuận.
-
歩行者が優先される横断歩道で停止した。
Xe đã dừng tại vạch qua đường nơi người đi bộ được ưu tiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全を優先する
An toàn là ưu tiên hàng đầu.
-
優先順位
thứ tự ưu tiên
-
最優先
ưu tiên cao nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó chỉ ra những gì được ưu tiên trước những gì khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「優先(ゆうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかより先に扱うこと。
- 金融機関などが必要な資金を貸すこと。
- 性質・権利・財産などを持っている。
- 同種の中でも特に優れ、よく知られている。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ほかより先に扱うこと。
Giải thích: 「優先」 thường dùng trong cụm 「安全を優先する」(An toàn là ưu tiên hàng đầu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
