Nghĩa
Có lợi thế về lực lượng, số lượng và tình hình so với đối phương.
Giải thích
Diễn tả tình thế của bên đang chiếm ưu thế trong thi đấu, chiến đấu, bầu cử...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả tình thế của bên đang chiếm ưu thế trong thi đấu, chiến đấu, bầu cử...
Nghĩa chính 1
Có lợi thế về lực lượng, số lượng và tình hình so với đối phương.
Ví dụ
-
試合は後半から地元チームが優勢になった。
Từ hiệp hai, đội chủ nhà bắt đầu chiếm ưu thế.
-
世論調査では賛成派がやや優勢だ。
Trong cuộc thăm dò dư luận, phe tán thành đang nhỉnh hơn đôi chút.
-
序盤は相手チームが優勢だったが、後半に逆転した。
Đội đối phương chiếm ưu thế ở đầu trận, nhưng sang hiệp hai thì bị lội ngược dòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
優勢になる
trở nên chiếm ưu thế
-
優勢を保つ
Duy trì ưu thế.
-
圧倒的に優勢
Điều này tạo ra một lợi thế tuyệt đối.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều này không có nghĩa là chiến thắng cuối cùng đã được xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「優勢(ゆうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかより先に扱うこと。
- 金融機関などが必要な資金を貸すこと。
- 性質・権利・財産などを持っている。
- 勢力・数・状況で相手より有利であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 勢力・数・状況で相手より有利であること。
Giải thích: 「優勢」 thường dùng trong cụm 「優勢になる」(trở nên chiếm ưu thế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
