benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有力」

Cách đọc
ゆうりょく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có ảnh hưởng lớn, hoặc có khả năng thuyết phục cao.

Giải thích

Được biểu hiện bằng cách liên hệ sức mạnh của nhân vật với khả năng của ứng cử viên/giả thuyết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Được biểu hiện bằng cách liên hệ sức mạnh của nhân vật với khả năng của ứng cử viên/giả thuyết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có ảnh hưởng lớn, hoặc có khả năng thuyết phục cao.

Ví dụ

  1. 有力な議員が改革を支持した。

    Một nghị sĩ có ảnh hưởng đã ủng hộ cải cách.

  2. 優勝の有力候補が初戦を突破した。

    Đội bóng có nhiều cơ hội giành chiến thắng đã vượt qua vòng đấu đầu tiên.

  3. 事故原因として設備故障が有力だ。

    Hỏng hóc thiết bị là nguyên nhân có khả năng cao của tai nạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有力者

    người có thế lực

  • 有力候補

    Một ứng cử viên mạnh mẽ.

  • 有力な説

    Có một giả thuyết mạnh mẽ.

  • 有力な証拠

    Bằng chứng mạnh mẽ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần nêu rõ được xem là có triển vọng hoặc có ảnh hưởng về phương diện nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有力(ゆうりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勢力・数・状況で相手より有利であること。
  2. ほかより先に扱うこと。
  3. 影響力が強い、または可能性・説得力が高い。
  4. 金融機関などが必要な資金を貸すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 影響力が強い、または可能性・説得力が高い。

Giải thích: 「有力」 thường dùng trong cụm 「有力者」(người có thế lực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1