benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「幽霊」

Cách đọc
ゆうれい
Từ loại
noun

Nghĩa

Thứ được cho là hình dáng hiện ra của người đã chết.

Giải thích

Một sự tồn tại truyền thống và tưởng tượng về việc linh hồn của người chết xuất hiện dưới hình dạng có thể nhìn thấy sau khi chết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một sự tồn tại truyền thống và tưởng tượng về việc linh hồn của người chết xuất hiện dưới hình dạng có thể nhìn thấy sau khi chết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thứ được cho là hình dáng hiện ra của người đã chết.

Ví dụ

  1. 古い屋敷に幽霊が出るという噂がある。

    Có lời đồn rằng ma xuất hiện trong căn nhà cổ.

  2. 映画の幽霊は白い服を着ていた。

    Con ma trong phim mặc quần áo trắng.

  3. 子どもは幽霊を怖がって一人で眠れなかった。

    Đứa trẻ sợ ma nên không thể ngủ đơn độc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幽霊が出る

    Có những hồn ma xuất hiện.

  • 幽霊屋敷

    ngôi nhà ma

  • 幽霊を怖がる

    Những người sợ ma quỷ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng trong bối cảnh của câu chuyện và niềm tin, không xác định sự tồn tại của một thực thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幽霊(ゆうれい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 死者の姿が現れると考えられるもの。
  2. 影響力が強い、または可能性・説得力が高い。
  3. 勢力・数・状況で相手より有利であること。
  4. ほかより先に扱うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 死者の姿が現れると考えられるもの。

Giải thích: 「幽霊」 thường dùng trong cụm 「幽霊が出る」(Có những hồn ma xuất hiện.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1