Nghĩa
Có nguồn gốc sinh vật, hoặc có tính chất các phần trong toàn thể liên hệ với nhau.
Giải thích
Từ bổ nghĩa được dùng trong hóa học, nông nghiệp, tổ chức...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ bổ nghĩa được dùng trong hóa học, nông nghiệp, tổ chức...
Nghĩa chính 1
Có nguồn gốc sinh vật, hoặc có tính chất các phần trong toàn thể liên hệ với nhau.
Ví dụ
-
農家は有機肥料を使って野菜を育てた。
Người nông dân trồng rau bằng phân bón hữu cơ.
-
有機物を分解する微生物を調べる。
Học vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ.
-
部門を有機的に結び付ける必要がある。
Cần liên kết các bộ phận với nhau một cách hữu cơ.
Cách kết hợp thường dùng
-
有機農業
nông nghiệp hữu cơ
-
有機物
Vật chất hữu cơ
-
有機的な連携
Sự phối hợp hữu cơ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm cách dùng rút gọn để chỉ hóa học hữu cơ hay hợp chất hữu cơ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「有機(ゆうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 死者の姿が現れると考えられるもの。
- 影響力が強い、または可能性・説得力が高い。
- 生物に由来する、または全体が関連し合う性質。
- 勢力・数・状況で相手より有利であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 生物に由来する、または全体が関連し合う性質。
Giải thích: 「有機」 thường dùng trong cụm 「有機農業」(nông nghiệp hữu cơ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
