Nghĩa
Đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi.
Giải thích
Từ dùng để đánh giá tích cực về hành động can đảm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để đánh giá tích cực về hành động can đảm.
Nghĩa chính 1
Đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi.
Ví dụ
-
消防士は炎の中へ勇敢に入った。
Người lính cứu hỏa đã dũng cảm bước vào ngọn lửa.
-
彼女は不正を告発する勇敢な決断をした。
Cô đã đưa ra quyết định dũng cảm tố cáo hành vi sai trái.
-
兵士たちの勇敢な行動が記録された。
Những hành động dũng cảm của các binh sĩ đã được ghi lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
勇敢な行動
hành động dũng cảm
-
勇敢に戦う
Chiến đấu dũng cảm.
-
勇敢な人
Người dũng cảm là người can đảm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là sự liều lĩnh, mà là sự can đảm khi nhận ra nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勇敢(ゆうかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物に由来する、または全体が関連し合う性質。
- 死者の姿が現れると考えられるもの。
- 危険や困難を恐れず立ち向かう。
- 影響力が強い、または可能性・説得力が高い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 危険や困難を恐れず立ち向かう。
Giải thích: 「勇敢」 thường dùng trong cụm 「勇敢な行動」(hành động dũng cảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
