Nghĩa
Do dự quá nhiều nên không thể quyết định.
Giải thích
Phê bình tính cách và hành vi của người khác khi họ không thể quyết định giữa nhiều lựa chọn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phê bình tính cách và hành vi của người khác khi họ không thể quyết định giữa nhiều lựa chọn.
Nghĩa chính 1
Do dự quá nhiều nên không thể quyết định.
Ví dụ
-
優柔不断な態度では交渉が進まない。
Với thái độ do dự thiếu quyết đoán thì đàm phán sẽ không tiến triển.
-
彼は昼食を選ぶだけでも優柔不断だ。
Anh do dự ngay cả khi chỉ chọn bữa trưa.
-
優柔不断を改め、期限までに決めた。
Khắc phục tính thiếu quyết đoán và đưa ra quyết định trước thời hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
優柔不断な人
người thiếu quyết đoán
-
優柔不断な態度
thái độ thiếu quyết đoán
-
優柔不断に迷う
do dự vì thiếu quyết đoán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một đánh giá tiêu cực không chắc chắn, khác với sự thận trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「優柔不断(ゆうじゅうふだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険や困難を恐れず立ち向かう。
- 生物に由来する、または全体が関連し合う性質。
- 迷いが多く、決断できない。
- 死者の姿が現れると考えられるもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 迷いが多く、決断できない。
Giải thích: 「優柔不断」 thường dùng trong cụm 「優柔不断な人」(người thiếu quyết đoán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
