benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「優位」

Cách đọc
ゆうい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Ở vị thế cao hơn và có lợi hơn bên khác.

Giải thích

Biểu thị vị thế vượt trội trong cạnh tranh, đàm phán hoặc so sánh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị vị thế vượt trội trong cạnh tranh, đàm phán hoặc so sánh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Ở vị thế cao hơn và có lợi hơn bên khác.

Ví dụ

  1. 序盤から相手より優位に立った。

    Đã chiếm ưu thế trước đối thủ ngay từ đầu.

  2. 価格面では国内企業が優位だ。

    Về giá cả, doanh nghiệp trong nước có ưu thế.

  3. 交渉を優位に進めるため情報を集めた。

    Đã thu thập thông tin để tiến hành đàm phán trong thế có lợi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 優位に立つ

    chiếm ưu thế

  • 優位な立場

    vị thế có lợi

  • 相対的な優位

    ưu thế tương đối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là vị trí có lợi trong so sánh, không phải sự xuất sắc tuyệt đối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「優位(ゆうい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他より有利で、上の位置にあること。
  2. 統計上、偶然とは考えにくい差や意味があること。
  3. 迷いが多く、決断できない。
  4. 危険や困難を恐れず立ち向かう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 他より有利で、上の位置にあること。

Giải thích: 「優位」 thường dùng trong cụm 「優位に立つ」(chiếm ưu thế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1