Nghĩa
Trong thống kê, có sự khác biệt hoặc ý nghĩa khó có thể xem là do ngẫu nhiên.
Giải thích
Chủ yếu chỉ ý nghĩa thống kê; hành vi dựa trên ý chí được xử lý như một nghĩa khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ ý nghĩa thống kê; hành vi dựa trên ý chí được xử lý như một nghĩa khác.
Nghĩa chính 1
Trong thống kê, có sự khác biệt hoặc ý nghĩa khó có thể xem là do ngẫu nhiên.
Ví dụ
-
二群の差は統計的に有意だった。
Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê.
-
有意な結果を得るには標本数が必要だ。
Số lượng mẫu là điều cần thiết để có được kết quả đáng kể.
Cách kết hợp thường dùng
-
有意な差
Sự khác biệt đáng kể.
-
有意な結果
Kết quả đáng kể.
Nghĩa khác 2
Không phải là tình cờ, mà là có chủ ý và hành động.
Ví dụ
-
その動作が有意に行われたかを観察した。
Quan sát xem động tác đó có được thực hiện một cách có chủ ý hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
有意行動
Hành vi có chủ ý.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngữ cảnh chuyên môn, "độ có ý nghĩa thống kê" được dùng để chỉ sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「有意(ゆうい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 統計上、偶然とは考えにくい差や意味があること。
- 迷いが多く、決断できない。
- 危険や困難を恐れず立ち向かう。
- 生物に由来する、または全体が関連し合う性質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 統計上、偶然とは考えにくい差や意味があること。
Giải thích: 「有意」 thường dùng trong cụm 「有意な差」(Sự khác biệt đáng kể.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
