benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有意」

Cách đọc
ゆうい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trong thống kê, có sự khác biệt hoặc ý nghĩa khó có thể xem là do ngẫu nhiên.

Giải thích

Chủ yếu chỉ ý nghĩa thống kê; hành vi dựa trên ý chí được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ ý nghĩa thống kê; hành vi dựa trên ý chí được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trong thống kê, có sự khác biệt hoặc ý nghĩa khó có thể xem là do ngẫu nhiên.

Ví dụ

  1. 二群の差は統計的に有意だった。

    Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê.

  2. 有意な結果を得るには標本数が必要だ。

    Số lượng mẫu là điều cần thiết để có được kết quả đáng kể.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有意な差

    Sự khác biệt đáng kể.

  • 有意な結果

    Kết quả đáng kể.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Không phải là tình cờ, mà là có chủ ý và hành động.

Ví dụ

  1. その動作が有意に行われたかを観察した。

    Quan sát xem động tác đó có được thực hiện một cách có chủ ý hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有意行動

    Hành vi có chủ ý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngữ cảnh chuyên môn, "độ có ý nghĩa thống kê" được dùng để chỉ sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有意(ゆうい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 統計上、偶然とは考えにくい差や意味があること。
  2. 迷いが多く、決断できない。
  3. 危険や困難を恐れず立ち向かう。
  4. 生物に由来する、または全体が関連し合う性質。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 統計上、偶然とは考えにくい差や意味があること。

Giải thích: 「有意」 thường dùng trong cụm 「有意な差」(Sự khác biệt đáng kể.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1