Nghĩa
Tốt hơn, vượt trội hơn người khác: Đó là sự vượt lên trên những người khác.
Giải thích
Điều này có thể là một sự vượt trội về số lượng, địa vị, hoặc khả năng so với đối tượng được so sánh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này có thể là một sự vượt trội về số lượng, địa vị, hoặc khả năng so với đối tượng được so sánh.
Nghĩa chính 1
Tốt hơn, vượt trội hơn người khác: Đó là sự vượt lên trên những người khác.
Ví dụ
-
技術面で競合他社に優越している。
Vượt trội hơn các công ty cạnh tranh về mặt kỹ thuật.
-
彼は他人に優越することばかり求めた。
Ông luôn muốn vượt trội hơn những người khác, và ông luôn muốn được xếp trên họ.
-
一方が優越した関係は長続きしにくい。
Mối quan hệ mà một bên có lợi thế là không lâu dài và khó có thể tồn tại được.
Cách kết hợp thường dùng
-
他者に優越する
Để vượt trội hơn những người khác.
-
優越感
Sự ưu việt của bản thân.
-
優越した地位
Địa vị ưu việt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Cảm giác ưu việt” là cảm giác cho rằng bản thân hơn người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「優越(ゆうえつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日が沈み、夜になる前の時間。
- 他より上回り、優れていること。
- 他より有利で、上の位置にあること。
- 統計上、偶然とは考えにくい差や意味があること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他より上回り、優れていること。
Giải thích: 「優越」 thường dùng trong cụm 「他者に優越する」(Để vượt trội hơn những người khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
