benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有益」

Cách đọc
ゆうえき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Nó có lợi ích, nó học hỏi và nó hữu ích.

Giải thích

Nó cho thấy hành động, thông tin và thời gian có tác dụng tốt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cho thấy hành động, thông tin và thời gian có tác dụng tốt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Nó có lợi ích, nó học hỏi và nó hữu ích.

Ví dụ

  1. 講演では有益な情報を得られた。

    Thu được những thông tin hữu ích trong buổi diễn thuyết.

  2. 休日を有益に過ごすため美術館へ行った。

    Đến bảo tàng mỹ thuật để tận dụng ngày nghỉ một cách bổ ích.

  3. 双方に有益な協力関係を築きたい。

    Muốn xây dựng mối quan hệ hợp tác có lợi cho cả hai bên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有益な情報

    Thông tin hữu ích

  • 有益に使う

    Sử dụng nó một cách có lợi.

  • 非常に有益

    Vô cùng hữu ích.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là lợi ích về mặt tài chính, mà còn cả lợi ích khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有益(ゆうえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他より上回り、優れていること。
  2. 利益や学びがあり、役に立つ。
  3. 日が沈み、夜になる前の時間。
  4. 他より有利で、上の位置にあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 利益や学びがあり、役に立つ。

Giải thích: 「有益」 thường dùng trong cụm 「有益な情報」(Thông tin hữu ích).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1