Nghĩa
Dẫn người hoặc vật theo hướng đến mục tiêu.
Giải thích
Nó cũng thể hiện việc dẫn dắt người hoặc vật đến một mục tiêu, hay bằng cách đặt ra các câu hỏi để hướng sự suy nghĩ của người khác về một vấn đề nào đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng thể hiện việc dẫn dắt người hoặc vật đến một mục tiêu, hay bằng cách đặt ra các câu hỏi để hướng sự suy nghĩ của người khác về một vấn đề nào đó.
Nghĩa chính 1
Dẫn người hoặc vật theo hướng đến mục tiêu.
Ví dụ
-
係員が乗客を出口へ誘導した。
Nhân viên hướng dẫn hành khách đến lối ra.
-
質問で回答を誘導してはいけない。
Không được dùng câu hỏi để dẫn dắt câu trả lời.
-
係員の合図に従って車両を安全な場所へ誘導した。
Làm theo hiệu lệnh của nhân viên để hướng dẫn xe đến nơi an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全に誘導する
Hướng dẫn an toàn.
-
避難誘導
Hướng dẫn thoát hiểm
-
回答を誘導する
Để dẫn dắt câu trả lời.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có những trường hợp mà việc áp đặt và điều khiển là vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誘導(ゆうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 利益や学びがあり、役に立つ。
- 他より上回り、優れていること。
- 日が沈み、夜になる前の時間。
- 人や物を目的の方向へ導くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や物を目的の方向へ導くこと。
Giải thích: 「誘導」 thường dùng trong cụm 「安全に誘導する」(Hướng dẫn an toàn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
