benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有望」

Cách đọc
ゆうぼう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có thể kỳ vọng kết quả tốt hoặc sự phát triển trong tương lai.

Giải thích

Đánh giá tiềm năng lớn về nhân lực, thị trường và công nghệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đánh giá tiềm năng lớn về nhân lực, thị trường và công nghệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có thể kỳ vọng kết quả tốt hoặc sự phát triển trong tương lai.

Ví dụ

  1. 有望な若手選手を長期的に育てる。

    Để phát triển các cầu thủ trẻ đầy tiềm năng trong thời gian dài.

  2. 再生可能エネルギーは今後も有望な分野だ。

    Năng lượng tái tạo vẫn là một lĩnh vực đầy triển vọng trong tương lai.

  3. 投資家は有望な技術に注目した。

    Các nhà đầu tư chú ý đến công nghệ đầy triển vọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有望な人材

    Những người có tiềm năng

  • 将来有望

    có tương lai đầy triển vọng

  • 有望視される

    được đánh giá là đầy triển vọng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thành công hiện tại không có nghĩa là nó đã được đảm bảo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有望(ゆうぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物を目的の方向へ導くこと。
  2. 将来よい成果や成長が期待できる。
  3. 利益や学びがあり、役に立つ。
  4. 他より上回り、優れていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 将来よい成果や成長が期待できる。

Giải thích: 「有望」 thường dùng trong cụm 「有望な人材」(Những người có tiềm năng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1