Nghĩa
Sống và chăn thả cùng với gia súc, di chuyển theo đàn.
Giải thích
Đây là một nghề di chuyển để tìm kiếm cỏ và nước, không định cư trên một vùng đất nông nghiệp nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một nghề di chuyển để tìm kiếm cỏ và nước, không định cư trên một vùng đất nông nghiệp nhất định.
Nghĩa chính 1
Sống và chăn thả cùng với gia súc, di chuyển theo đàn.
Ví dụ
-
乾燥地域では羊を連れて遊牧する人々がいる。
Ở vùng khô hạn có những người du mục chăn cừu.
-
遊牧の文化を記録する調査が行われた。
Một cuộc khảo sát ghi lại văn hóa du mục đã được tiến hành.
-
気候変動が遊牧生活に影響している。
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến đời sống du mục.
Cách kết hợp thường dùng
-
遊牧生活
Lối sống du mục.
-
遊牧民
người du mục
-
草原で遊牧する
Chăn nuôi du mục trên đồng cỏ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không mang nghĩa di chuyển để du lịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遊牧(ゆうぼく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 将来よい成果や成長が期待できる。
- 家畜とともに移動しながら生活・放牧すること。
- 人や物を目的の方向へ導くこと。
- 利益や学びがあり、役に立つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 家畜とともに移動しながら生活・放牧すること。
Giải thích: 「遊牧」 thường dùng trong cụm 「遊牧生活」(Lối sống du mục.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
