Nghĩa
Đẹp, thanh lịch, tinh tế, tinh khiết, tinh xảo.
Giải thích
Nó thể hiện vẻ đẹp bình tĩnh của hình ảnh, động tác và nghệ thuật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện vẻ đẹp bình tĩnh của hình ảnh, động tác và nghệ thuật.
Nghĩa chính 1
Đẹp, thanh lịch, tinh tế, tinh khiết, tinh xảo.
Ví dụ
-
舞踊家の優美な動きに見入った。
Mải ngắm những động tác duyên dáng của nghệ sĩ múa.
-
庭園には簡素で優美な曲線がある。
Khu vườn có những đường cong đơn giản và đẹp đẽ, với các đường cong mềm mại.
-
優美な旋律が会場に響いた。
Một giai điệu đẹp vang lên trong phòng, và một tiếng nhạc nhẹ nhàng vang lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
優美な姿
Dáng vẻ duyên dáng.
-
優美に舞う
Một điệu nhảy xinh đẹp, thanh thoát.
-
優美な曲線
Các đường cong đẹp mắt, thanh thoát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Họ đánh giá cao sự lịch lãm và hài hòa hơn là sự lộng lẫy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「優美(ゆうび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家畜とともに移動しながら生活・放牧すること。
- 上品で美しく、洗練されている。
- 将来よい成果や成長が期待できる。
- 人や物を目的の方向へ導くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 上品で美しく、洗練されている。
Giải thích: 「優美」 thường dùng trong cụm 「優美な姿」(Dáng vẻ duyên dáng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
