benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ゆとり」

Cách đọc
ゆとり
Từ loại
noun

Nghĩa

Có khoảng dư về thời gian, không gian hoặc tâm lý.

Giải thích

Chỉ phần dư và sự bình tĩnh sau khi đã đáp ứng lượng cần thiết, cho phép xử lý mà không vội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần dư và sự bình tĩnh sau khi đã đáp ứng lượng cần thiết, cho phép xử lý mà không vội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Có khoảng dư về thời gian, không gian hoặc tâm lý.

Ví dụ

  1. 朝の準備にゆとりを持つため、十分早く起きた。

    Để có thời gian chuẩn bị buổi sáng thong thả, tôi đã dậy thật sớm.

  2. 収納にはまだゆとりがあり、荷物を追加できる。

    Chỗ chứa vẫn còn rộng nên có thể thêm hành lý.

  3. 忙しい時ほど、心にゆとりを持って相手の話を聞きたい。

    Càng bận, tôi càng muốn giữ lòng thư thái để nghe người khác nói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間にゆとりがある

    dư thời gian

  • 心のゆとり

    sự thư thái trong lòng

  • ゆとりを持つ

    chừa khoảng dư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể dùng cho tiền, thời gian, không gian và tâm lý; cấu trúc thường nêu rõ có dư ở phương diện nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ゆとり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間・空間・気持ちなどに余裕があること。
  2. 上品で美しく、洗練されている。
  3. 家畜とともに移動しながら生活・放牧すること。
  4. 将来よい成果や成長が期待できる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 時間・空間・気持ちなどに余裕があること。

Giải thích: 「ゆとり」 thường dùng trong cụm 「時間にゆとりがある」(dư thời gian).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1