Nghĩa
Lắc mạnh, hoặc gây chấn động lớn đến tâm lý hay xã hội.
Giải thích
Nó lan rộng từ những rung động vật lý đến những rối loạn cảm xúc và chính trị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó lan rộng từ những rung động vật lý đến những rối loạn cảm xúc và chính trị.
Nghĩa chính 1
Lắc mạnh, hoặc gây chấn động lớn đến tâm lý hay xã hội.
Ví dụ
-
救助隊は扉を揺さぶる前に声を掛けた。
Đội cứu hộ gọi lớn trước khi lay cánh cửa.
-
その証言が世論を大きく揺さぶる結果になった。
Kết quả của những lời khai này đã gây ra một làn sóng phản ứng mạnh mẽ từ dư luận.
-
質問で相手の自信を揺さぶる。
Dùng câu hỏi để làm lung lay sự tự tin của đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
体を揺さぶる
Lắc lắc cơ thể.
-
社会を揺さぶる
làm rung chuyển xã hội
-
心を揺さぶる
Một câu chuyện làm rung động trái tim.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa kỹ thuật ném bóng trong thể thao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「揺さぶる(ゆさぶる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間・空間・気持ちなどに余裕があること。
- 強く揺らす、または心・社会に大きな衝撃を与える。
- 上品で美しく、洗練されている。
- 家畜とともに移動しながら生活・放牧すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 強く揺らす、または心・社会に大きな衝撃を与える。
Giải thích: 「揺さぶる」 thường dùng trong cụm 「体を揺さぶる」(Lắc lắc cơ thể.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
