benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「緩やか」

Cách đọc
ゆるやか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Độ dốc, độ cong hoặc sự thay đổi tốc độ không đột ngột.

Giải thích

Biểu thị hình dạng hoặc tiến trình từ tốn, hoặc tiêu chuẩn và hạn chế tương đối không nghiêm ngặt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị hình dạng hoặc tiến trình từ tốn, hoặc tiêu chuẩn và hạn chế tương đối không nghiêm ngặt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Độ dốc, độ cong hoặc sự thay đổi tốc độ không đột ngột.

Ví dụ

  1. 山頂までは緩やかな坂が続いている。

    Một con dốc thoai thoải kéo dài đến tận đỉnh núi.

  2. 売上は春以降、緩やかに回復してきた。

    Từ mùa xuân, doanh số đã dần phục hồi một cách chậm rãi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 緩やかな坂

    con dốc thoai thoải

  • 緩やかな曲線

    đường cong nhẹ

  • 緩やかに増える

    tăng dần từ từ

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Quy tắc hoặc phán đoán không quá nghiêm khắc và có chừa một mức linh hoạt.

Ví dụ

  1. この制度は参加条件が緩やかで、幅広い人が応募できる。

    Chương trình này có điều kiện tham gia khá thoáng nên nhiều đối tượng có thể đăng ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 緩やかな基準

    tiêu chuẩn tương đối thoáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với độ dốc, đường cong hoặc mức tăng giảm, từ này có nghĩa “không đột ngột”; với quy tắc và điều kiện, nó có nghĩa “không nghiêm ngặt”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「緩やか(ゆるやか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 傾きや曲がり方、速度の変化が急ではない様子。
  2. 強く揺らす、または心・社会に大きな衝撃を与える。
  3. 時間・空間・気持ちなどに余裕があること。
  4. 上品で美しく、洗練されている。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 傾きや曲がり方、速度の変化が急ではない様子。

Giải thích: 「緩やか」 thường dùng trong cụm 「緩やかな坂」(con dốc thoai thoải).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1