Nghĩa
Mọi thứ sẽ rung chuyển, hoặc niềm tin và nền tảng sẽ không ổn định.
Giải thích
Nó được biểu hiện bằng sự liên kết giữa những rung động vật lý và những rối loạn về tinh thần và thể chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được biểu hiện bằng sự liên kết giữa những rung động vật lý và những rối loạn về tinh thần và thể chế.
Nghĩa chính 1
Mọi thứ sẽ rung chuyển, hoặc niềm tin và nền tảng sẽ không ổn định.
Ví dụ
-
風で木の枝がゆっくり揺らぐ。
Gió thổi qua những cành cây, từ từ làm rung chuyển chúng.
-
新証拠によって彼の確信が揺らぐ可能性がある。
Bằng chứng mới có thể làm lung lay niềm tin của anh ấy.
-
制度への信頼が揺らぐ事態になった。
Tình hình đã khiến niềm tin vào chế độ bị lung lay.
Cách kết hợp thường dùng
-
心が揺らぐ
Dao động trong lòng.
-
基盤が揺らぐ
nền tảng lung lay
-
風に揺らぐ
Lắc lư trong gió.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ, không nêu chủ thể làm cho vật khác lay động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「揺らぐ(ゆらぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 張っていた物がたるみ、締まりが弱くなる。
- 傾きや曲がり方、速度の変化が急ではない様子。
- 物が揺れ動く、または信念・基盤が不安定になる。
- 強く揺らす、または心・社会に大きな衝撃を与える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物が揺れ動く、または信念・基盤が不安定になる。
Giải thích: 「揺らぐ」 thường dùng trong cụm 「心が揺らぐ」(Dao động trong lòng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
