benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ユニーク」

Cách đọc
ユニーク
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Độc đáo và hiếm thấy ở nơi khác.

Giải thích

Diễn tả ý tưởng, đặc điểm hoặc con người khác với thông thường và có nét thú vị, riêng biệt của chính đối tượng ấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả ý tưởng, đặc điểm hoặc con người khác với thông thường và có nét thú vị, riêng biệt của chính đối tượng ấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Độc đáo và hiếm thấy ở nơi khác.

Ví dụ

  1. 廃材を楽器に変えるというユニークな発想が注目を集めた。

    Ý tưởng độc đáo biến vật liệu phế thải thành nhạc cụ đã thu hút sự chú ý.

  2. その店は注文方法がユニークで、初めての客を驚かせる。

    Nhà hàng này có cách đặt món độc đáo, khiến khách hàng ngạc nhiên khi đến lần đầu tiên.

  3. 彼女はユニークな視点から地域の歴史を描いた。

    Bà đã vẽ lại lịch sử của vùng đất từ một góc nhìn độc đáo, và bà đã viết về nó từ một quan điểm riêng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ユニークな発想

    Một ý tưởng độc đáo.

  • ユニークな存在

    một sự hiện diện độc đáo

  • ユニークな視点

    Một góc nhìn độc đáo.

  • 実にユニークだ

    Nó thật sự độc đáo, nó rất đặc biệt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng để chỉ một người có tính cách "độc nhất vô nhị và thú vị", nhưng không hoàn toàn tương ứng với từ "unique" trong tiếng Anh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ユニーク」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物が揺れ動く、または信念・基盤が不安定になる。
  2. 他にあまり見られない、独自で珍しい様子。
  3. 張っていた物がたるみ、締まりが弱くなる。
  4. 傾きや曲がり方、速度の変化が急ではない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 他にあまり見られない、独自で珍しい様子。

Giải thích: 「ユニーク」 thường dùng trong cụm 「ユニークな発想」(Một ý tưởng độc đáo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1