Nghĩa
Đồng phục hoặc trang phục thi đấu mà các thành viên của một tổ chức hay đội cùng mặc.
Giải thích
Chỉ quần áo cùng kiểu được quy định tại trường học, nơi làm việc hoặc đội thể thao để thể hiện tư cách thành viên hay vai trò.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quần áo cùng kiểu được quy định tại trường học, nơi làm việc hoặc đội thể thao để thể hiện tư cách thành viên hay vai trò.
Nghĩa chính 1
Đồng phục hoặc trang phục thi đấu mà các thành viên của một tổ chức hay đội cùng mặc.
Ví dụ
-
新入社員には初日に会社のユニフォームが支給される。
Nhân viên mới được cấp đồng phục công ty vào ngày đầu làm việc.
-
選手たちは新しいユニフォームを着て開幕戦に臨んだ。
Các cầu thủ đã mặc đồng phục mới và bước vào trận đấu khai mạc với một bộ áo mới.
-
係員のユニフォームは遠くからでも見分けやすい色だ。
Đồng phục của nhân viên có màu dễ nhận ra từ xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
ユニフォームを着る
Mặc đồng phục.
-
チームのユニフォーム
Đồng phục của đội bóng.
-
ユニフォームを支給する
Đảm bảo đồng phục cho các chiến sĩ.
-
新しいユニフォーム
Đồng phục mới của đội bóng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ユニフォーム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他にあまり見られない、独自で珍しい様子。
- 物が揺れ動く、または信念・基盤が不安定になる。
- 組織やチームの所属者が共通して着る制服や競技服。
- 張っていた物がたるみ、締まりが弱くなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 組織やチームの所属者が共通して着る制服や競技服。
Giải thích: 「ユニフォーム」 thường dùng trong cụm 「ユニフォームを着る」(Mặc đồng phục.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
