benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弓」

Cách đọc
ゆみ
Từ loại
noun

Nghĩa

Vũ khí có dây căng, được uốn cong để bắn tên.

Giải thích

Chỉ chiếc cung bắn tên và môn thi đấu tương ứng, đồng thời chỉ vĩ dùng chơi đàn vi-ô-lông v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chiếc cung bắn tên và môn thi đấu tương ứng, đồng thời chỉ vĩ dùng chơi đàn vi-ô-lông v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vũ khí có dây căng, được uốn cong để bắn tên.

Ví dụ

  1. 狩人は弓を引いて獲物を狙った。

    Thợ săn giương cung nhắm con mồi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弓を引く

    giương cung

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Môn võ hoặc thi đấu dùng cung tên bắn vào bia.

Ví dụ

  1. 彼女は高校で弓を習い始めた。

    Cô ấy bắt đầu học bắn cung ở trường trung học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弓の稽古

    luyện bắn cung

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Dụng cụ dạng que dùng để cọ dây và tạo âm thanh cho nhạc cụ dây.

Ví dụ

  1. 演奏者は新しい弓でチェロを弾いた。

    Nghệ sĩ chơi đàn xen-lô bằng chiếc vĩ mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • バイオリンの弓

    vĩ đàn vi-ô-lông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt ba nghĩa qua đối tượng: mũi tên, môn thể thao và nhạc cụ dây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弓(ゆみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織やチームの所属者が共通して着る制服や競技服。
  2. 弦を張り、矢を射るために曲げて使う武器。
  3. 他にあまり見られない、独自で珍しい様子。
  4. 物が揺れ動く、または信念・基盤が不安定になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 弦を張り、矢を射るために曲げて使う武器。

Giải thích: 「弓」 thường dùng trong cụm 「弓を引く」(giương cung).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1