Nghĩa
Hình dạng bị cong hoặc xoắn, không còn ngay ngắn.
Giải thích
Dùng cho cả sự biến dạng của đồ vật lẫn sự thiên lệch trong cách nhìn nhận sự việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả sự biến dạng của đồ vật lẫn sự thiên lệch trong cách nhìn nhận sự việc.
Nghĩa chính 1
Hình dạng bị cong hoặc xoắn, không còn ngay ngắn.
Ví dụ
-
湿気のせいで扉が歪み、閉まりにくくなった。
Do ẩm, cánh cửa bị cong vênh và trở nên khó đóng.
-
鏡の表面が歪んでいて、顔が細長く映った。
Bề mặt gương bị biến dạng nên khuôn mặt phản chiếu trông dài và hẹp.
Cách kết hợp thường dùng
-
形が歪む
hình dạng bị méo
-
扉が歪む
cửa bị cong vênh
Nghĩa khác 2
Cách nghĩ hoặc cách nhìn trở nên thiên lệch, lệch khỏi trạng thái bình thường.
Ví dụ
-
偏った情報だけを読むと、認識が歪むおそれがある。
Chỉ đọc thông tin thiên lệch có thể khiến nhận thức bị méo mó.
Cách kết hợp thường dùng
-
認識が歪む
nhận thức bị méo mó
Điểm cần lưu ý khi dùng
額縁が歪む nói về hình dạng, còn 認識が歪む nói về cách nhìn nhận. Đọc là ゆがむ, phân biệt với hành động làm cho một vật hay điều gì đó bị méo lệch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歪む(ゆがむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 弦を張り、矢を射るために曲げて使う武器。
- 形が曲がったりねじれたりして、整った状態でなくなる。
- 組織やチームの所属者が共通して着る制服や競技服。
- 他にあまり見られない、独自で珍しい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 形が曲がったりねじれたりして、整った状態でなくなる。
Giải thích: 「歪む」 thường dùng trong cụm 「形が歪む」(hình dạng bị méo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
