benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「指差す」

Cách đọc
ゆびさす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Hướng ngón tay để chỉ vị trí hoặc phương hướng của người hay vật.

Giải thích

Để thu hút sự chú ý của người khác, một cử chỉ là việc dùng ngón tay để chỉ vào một đối tượng cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để thu hút sự chú ý của người khác, một cử chỉ là việc dùng ngón tay để chỉ vào một đối tượng cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Hướng ngón tay để chỉ vị trí hoặc phương hướng của người hay vật.

Ví dụ

  1. 案内人が山頂を指差した。

    Người hướng dẫn chỉ tay về phía đỉnh núi.

  2. 地図を指差しながら経路を説明する。

    Chỉ bản đồ và giải thích con đường đi.

  3. 展示品を指差すだけで、手を触れてはいけない。

    Chỉ được chỉ tay vào hiện vật, không được chạm vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 方向を指差す

    Chỉ tay về một hướng

  • 地図を指差す

    Chỉ tay vào bản đồ

  • 人を指差す

    Chỉ tay vào người khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mặc dù việc chỉ vào các vật thể hoặc hướng đi là điều tự nhiên, nhưng việc chỉ thẳng vào khuôn mặt hay cơ thể của người khác có thể được coi là không lịch sự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「指差す(ゆびさす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 形が曲がったりねじれたりして、整った状態でなくなる。
  2. 弦を張り、矢を射るために曲げて使う武器。
  3. 指を向けて、人や物の位置・方向を示す。
  4. 組織やチームの所属者が共通して着る制服や競技服。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 指を向けて、人や物の位置・方向を示す。

Giải thích: 「指差す」 thường dùng trong cụm 「方向を指差す」(Chỉ tay về một hướng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1