benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「要する」

Cách đọc
ようする
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Để thực hiện và xử lý, nó cần một khoảng thời gian, chi phí và điều kiện nhất định.

Giải thích

Trang trọng hơn ‘cần’, thường dùng trong lời giải thích có kèm số lượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trang trọng hơn ‘cần’, thường dùng trong lời giải thích có kèm số lượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Để thực hiện và xử lý, nó cần một khoảng thời gian, chi phí và điều kiện nhất định.

Ví dụ

  1. 復旧には数か月を要する見込みだ。

    Dự kiến việc khôi phục sẽ cần vài tháng.

  2. この作業は高度な技術を要する。

    Công việc này đòi hỏi kỹ thuật cao.

  3. 判断を要する問題なので即答できない。

    Đây là một câu hỏi đòi hỏi sự phán đoán, vì vậy không thể trả lời ngay lập tức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間を要する

    cần thời gian

  • 注意を要する

    cần chú ý

  • 検討を要する

    Điều cần xem xét.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ ‘o’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「要する(ようする)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実現や処理に、一定の時間・費用・条件を必要とする。
  2. 西洋式のランプや灯火。
  3. 指を向けて、人や物の位置・方向を示す。
  4. 形が曲がったりねじれたりして、整った状態でなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実現や処理に、一定の時間・費用・条件を必要とする。

Giải thích: 「要する」 thường dùng trong cụm 「時間を要する」(cần thời gian).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1