Nghĩa
Biểu mẫu có in sẵn ô để điền, hoặc giấy dùng để in và viết.
Giải thích
Chủ yếu chỉ biểu mẫu trống như đơn đăng ký; bản thân giấy được xử lý như một nghĩa khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ biểu mẫu trống như đơn đăng ký; bản thân giấy được xử lý như một nghĩa khác.
Nghĩa chính 1
Biểu mẫu có in sẵn ô để điền, hoặc giấy dùng để in và viết.
Ví dụ
-
窓口で申請用紙を受け取った。
Nhận mẫu đơn đăng ký tại quầy.
-
回答を指定の用紙に記入する。
Hãy viết câu trả lời của bạn trên tờ giấy được chỉ định.
Cách kết hợp thường dùng
-
申請用紙
mẫu đơn đăng ký
-
用紙に記入する
Để ghi vào giấy tờ.
Nghĩa khác 2
Một hoặc nhiều tờ giấy.
Ví dụ
-
印刷用紙が不足したので補充した。
Bổ sung giấy in vì lượng giấy dự trữ không đủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
印刷用紙
Giấy in.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường đứng sau một danh từ chỉ mục đích sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「用紙(ようし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時代・地域・分野に共通する一定の形式やスタイル。
- 物事が示す全体的な状態・局面。
- 記入欄が印刷された書式、または印刷・筆記に使う紙。
- 実現や処理に、一定の時間・費用・条件を必要とする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 記入欄が印刷された書式、または印刷・筆記に使う紙。
Giải thích: 「用紙」 thường dùng trong cụm 「申請用紙」(mẫu đơn đăng ký).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
