benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「用紙」

Cách đọc
ようし
Từ loại
noun

Nghĩa

Biểu mẫu có in sẵn ô để điền, hoặc giấy dùng để in và viết.

Giải thích

Chủ yếu chỉ biểu mẫu trống như đơn đăng ký; bản thân giấy được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ biểu mẫu trống như đơn đăng ký; bản thân giấy được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Biểu mẫu có in sẵn ô để điền, hoặc giấy dùng để in và viết.

Ví dụ

  1. 窓口で申請用紙を受け取った。

    Nhận mẫu đơn đăng ký tại quầy.

  2. 回答を指定の用紙に記入する。

    Hãy viết câu trả lời của bạn trên tờ giấy được chỉ định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 申請用紙

    mẫu đơn đăng ký

  • 用紙に記入する

    Để ghi vào giấy tờ.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một hoặc nhiều tờ giấy.

Ví dụ

  1. 印刷用紙が不足したので補充した。

    Bổ sung giấy in vì lượng giấy dự trữ không đủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 印刷用紙

    Giấy in.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường đứng sau một danh từ chỉ mục đích sử dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「用紙(ようし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時代・地域・分野に共通する一定の形式やスタイル。
  2. 物事が示す全体的な状態・局面。
  3. 記入欄が印刷された書式、または印刷・筆記に使う紙。
  4. 実現や処理に、一定の時間・費用・条件を必要とする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 記入欄が印刷された書式、または印刷・筆記に使う紙。

Giải thích: 「用紙」 thường dùng trong cụm 「申請用紙」(mẫu đơn đăng ký).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1