Nghĩa
Yêu cầu đối phương thực hiện hành động cần thiết.
Giải thích
Thường được sử dụng trong các yêu cầu và yêu cầu mạnh mẽ giữa các cơ quan và tổ chức công cộng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường được sử dụng trong các yêu cầu và yêu cầu mạnh mẽ giữa các cơ quan và tổ chức công cộng.
Nghĩa chính 1
Yêu cầu đối phương thực hiện hành động cần thiết.
Ví dụ
-
自治体は政府に支援を要請した。
Chính quyền địa phương đã đề nghị chính phủ hỗ trợ.
-
警察の要請で道路が一時閉鎖された。
Theo đề nghị của cảnh sát, con đường đã tạm thời bị đóng.
-
国際機関が停戦を要請している。
Một tổ chức quốc tế đang kêu gọi ngừng bắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
協力を要請する
Để yêu cầu sự hợp tác.
-
強い要請
Đòi hỏi mạnh mẽ.
-
要請を受ける
nhận được đề nghị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang tính chính thức và cụ thể hơn một lời nhờ vả đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「要請(ようせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な知識・技能を教え、専門的人材を育てること。
- 記入欄が印刷された書式、または印刷・筆記に使う紙。
- 必要な行動を相手に求めること。
- 時代・地域・分野に共通する一定の形式やスタイル。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な行動を相手に求めること。
Giải thích: 「要請」 thường dùng trong cụm 「協力を要請する」(Để yêu cầu sự hợp tác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
