benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「要項」

Cách đọc
ようこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một bảng tổng hợp các điều cần thiết và những điểm quan trọng theo từng mục.

Giải thích

Một tài liệu liệt kê các điều kiện cụ thể như tuyển dụng, kiểm tra và thủ tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một tài liệu liệt kê các điều kiện cụ thể như tuyển dụng, kiểm tra và thủ tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một bảng tổng hợp các điều cần thiết và những điểm quan trọng theo từng mục.

Ví dụ

  1. 受験要項を読んで必要書類をそろえた。

    Đọc hướng dẫn dự thi và chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết.

  2. 募集要項に勤務条件が書かれている。

    Điều kiện làm việc được ghi trong thông tin tuyển dụng.

  3. 説明会で申請要項の変更が伝えられた。

    Thay đổi trong các mục hướng dẫn đăng ký đã được thông báo tại buổi giới thiệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 募集要項

    Điều kiện tuyển dụng:

  • 要項を確認する

    xác nhận các mục hướng dẫn

  • 申請要項

    Hướng dẫn đăng ký.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Gần nghĩa với ‘đề cương’, nhưng nhấn mạnh danh sách từng hạng mục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「要項(ようこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な行動を相手に求めること。
  2. 必要な事項や重要な点を項目別にまとめたもの。
  3. 必要な知識・技能を教え、専門的人材を育てること。
  4. 記入欄が印刷された書式、または印刷・筆記に使う紙。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 必要な事項や重要な点を項目別にまとめたもの。

Giải thích: 「要項」 thường dùng trong cụm 「募集要項」(Điều kiện tuyển dụng:).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1