Nghĩa
Một công việc cần làm, một điều gì đó để nói với người khác.
Giải thích
Đây là một mục đích cụ thể để đến thăm, gọi điện thoại, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một mục đích cụ thể để đến thăm, gọi điện thoại, v.v...
Nghĩa chính 1
Một công việc cần làm, một điều gì đó để nói với người khác.
Ví dụ
-
受付で担当者への用件を伝えた。
Trình bày tại quầy tiếp tân việc cần gặp người phụ trách để giải quyết.
-
電話の用件を簡潔に話してください。
Hãy nói ngắn gọn về mục đích của cuộc gọi.
-
用件が済んだので会社へ戻った。
Sau khi giải quyết xong công việc, quay trở lại công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
用件を伝える
Trình bày việc cần giải quyết.
-
急ぎの用件
Những yêu cầu khẩn cấp.
-
用件を済ませる
giải quyết xong công việc cần làm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để phân biệt với từ đồng âm "điều kiện" (requirement) để chỉ một điều kiện cần thiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「用件(ようけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 満たすことが必要とされる条件。
- 済ませるべき仕事、または相手に伝える事柄。
- 制度・事業などの基本方針をまとめたもの。
- 必要な事項や重要な点を項目別にまとめたもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 済ませるべき仕事、または相手に伝える事柄。
Giải thích: 「用件」 thường dùng trong cụm 「用件を伝える」(Trình bày việc cần giải quyết.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
