benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「要件」

Cách đọc
ようけん
Từ loại
noun

Nghĩa

Một điều kiện cần phải được đáp ứng.

Giải thích

Chủ yếu chỉ điều kiện cần của tư cách, hợp đồng hoặc chế độ; hạng mục quan trọng được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ điều kiện cần của tư cách, hợp đồng hoặc chế độ; hạng mục quan trọng được xử lý như một nghĩa khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một điều kiện cần phải được đáp ứng.

Ví dụ

  1. 応募要件を満たしているか確認した。

    Kiểm tra xem có đáp ứng các điều kiện ứng tuyển hay không.

  2. 安全要件に違反した設備は使えない。

    Không được sử dụng thiết bị vi phạm các yêu cầu an toàn.

  3. 契約成立の要件を一つずつ確認した。

    Các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực đã được xác nhận từng mục một.

Cách kết hợp thường dùng

  • 必要要件

    điều kiện cần thiết

  • 要件を満たす

    Để đáp ứng các yêu cầu.

  • 法的要件

    yêu cầu pháp lý

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Điều quan trọng cần làm, điều cần xử lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 要件のみを記す

    Chỉ ghi lại những yêu cầu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ đồng âm ‘yōken’ viết là 用件 có nghĩa là công việc cần giải quyết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「要件(ようけん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 制度・事業などの基本方針をまとめたもの。
  2. 必要な事項や重要な点を項目別にまとめたもの。
  3. 必要な行動を相手に求めること。
  4. 満たすことが必要とされる条件。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 満たすことが必要とされる条件。

Giải thích: 「要件」 thường dùng trong cụm 「必要要件」(điều kiện cần thiết).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1