benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「養生」

Cách đọc
ようじょう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Nghỉ ngơi để chăm sóc sức khỏe hoặc phục hồi sau bệnh tật hay chấn thương.

Giải thích

Gắn với việc quản lý sức khỏe và điều dưỡng; không bao gồm nghĩa bảo vệ hoặc làm cứng trong xây dựng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gắn với việc quản lý sức khỏe và điều dưỡng; không bao gồm nghĩa bảo vệ hoặc làm cứng trong xây dựng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghỉ ngơi để chăm sóc sức khỏe hoặc phục hồi sau bệnh tật hay chấn thương.

Ví dụ

  1. 無理をせず十分に養生してください。

    Xin hãy nghỉ dưỡng đầy đủ và đừng gắng sức.

  2. 退院後は自宅でしばらく養生した。

    Sau khi xuất viện, ông nghỉ dưỡng tại nhà một thời gian.

  3. 季節の変わり目には無理をせず養生する。

    Vào lúc giao mùa, nên nghỉ dưỡng và không gắng sức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自宅で養生する

    Điều dưỡng tại nhà.

  • 養生に努める

    cố gắng dưỡng sức

  • 十分な養生

    Sự nuôi dưỡng đầy đủ cho sức khỏe.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ ‘yōjō’ dùng tại công trường xây dựng mang một nghĩa khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「養生(ようじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 済ませるべき仕事、または相手に伝える事柄。
  2. 満たすことが必要とされる条件。
  3. 制度・事業などの基本方針をまとめたもの。
  4. 健康に気を配る、または病気・けがから回復するため休むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 健康に気を配る、または病気・けがから回復するため休むこと。

Giải thích: 「養生」 thường dùng trong cụm 「自宅で養生する」(Điều dưỡng tại nhà.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1