Nghĩa
Những người cần thiết để thực hiện nhiệm vụ.
Giải thích
Một nhóm các cá nhân có vai trò cụ thể trong một tổ chức, địa điểm hoặc kế hoạch.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một nhóm các cá nhân có vai trò cụ thể trong một tổ chức, địa điểm hoặc kế hoạch.
Nghĩa chính 1
Những người cần thiết để thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ
-
警備要員を入口に配置した。
Nhân viên bảo vệ được bố trí tại lối vào.
-
救助要員が現地へ派遣された。
Nhân viên cứu hộ đã được phái đến hiện trường.
-
繁忙期に備えて臨時要員を募集する。
Tuyển nhân viên tạm thời để chuẩn bị cho mùa cao điểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
警備要員
Các nhân viên an ninh bảo vệ.
-
必要な要員
Số lượng nhân viên cần thiết
-
要員を確保する
Để đảm bảo nhân viên cần thiết.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ liên quan đến số lượng mà còn có vai trò.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「要員(よういん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結果を生じさせた主な原因・条件。
- 任務を行うために必要な人員。
- 細かな点まで注意が行き届き、十分に準備されている。
- 健康に気を配る、または病気・けがから回復するため休むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 任務を行うために必要な人員。
Giải thích: 「要員」 thường dùng trong cụm 「警備要員」(Các nhân viên an ninh bảo vệ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
