benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「要因」

Cách đọc
よういん
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Nguyên nhân và điều kiện chính dẫn đến kết quả.

Giải thích

Một yếu tố có ảnh hưởng đến một số nguyên nhân, được phân tích bằng cách chỉ ra một trong số đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một yếu tố có ảnh hưởng đến một số nguyên nhân, được phân tích bằng cách chỉ ra một trong số đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Nguyên nhân và điều kiện chính dẫn đến kết quả.

Ví dụ

  1. 睡眠不足が事故の要因になった。

    Thiếu ngủ là một trong những nguyên nhân gây ra tai nạn.

  2. 価格上昇の要因を詳しく調べる。

    Xem xét chi tiết các yếu tố dẫn đến tăng giá.

  3. 複数の要因が重なって障害が発生した。

    Một số yếu tố đã góp phần gây ra sự cố, và một số yếu nhân khác cũng có thể là nguyên nhân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 主な要因

    Các yếu tố chính là:

  • 要因を分析する

    Phân tích các yếu tố để xác định nguyên nhân.

  • 成功の要因

    Những yếu tố thành công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó dễ dàng hơn để xem xét như là một thành phần chứ không phải là nguyên nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「要因(よういん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かな点まで注意が行き届き、十分に準備されている。
  2. 健康に気を配る、または病気・けがから回復するため休むこと。
  3. 結果を生じさせた主な原因・条件。
  4. 済ませるべき仕事、または相手に伝える事柄。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 結果を生じさせた主な原因・条件。

Giải thích: 「要因」 thường dùng trong cụm 「主な要因」(Các yếu tố chính là:).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1