Nghĩa
Nguyên nhân và điều kiện chính dẫn đến kết quả.
Giải thích
Một yếu tố có ảnh hưởng đến một số nguyên nhân, được phân tích bằng cách chỉ ra một trong số đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một yếu tố có ảnh hưởng đến một số nguyên nhân, được phân tích bằng cách chỉ ra một trong số đó.
Nghĩa chính 1
Nguyên nhân và điều kiện chính dẫn đến kết quả.
Ví dụ
-
睡眠不足が事故の要因になった。
Thiếu ngủ là một trong những nguyên nhân gây ra tai nạn.
-
価格上昇の要因を詳しく調べる。
Xem xét chi tiết các yếu tố dẫn đến tăng giá.
-
複数の要因が重なって障害が発生した。
Một số yếu tố đã góp phần gây ra sự cố, và một số yếu nhân khác cũng có thể là nguyên nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
主な要因
Các yếu tố chính là:
-
要因を分析する
Phân tích các yếu tố để xác định nguyên nhân.
-
成功の要因
Những yếu tố thành công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó dễ dàng hơn để xem xét như là một thành phần chứ không phải là nguyên nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「要因(よういん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細かな点まで注意が行き届き、十分に準備されている。
- 健康に気を配る、または病気・けがから回復するため休むこと。
- 結果を生じさせた主な原因・条件。
- 済ませるべき仕事、または相手に伝える事柄。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 結果を生じさせた主な原因・条件。
Giải thích: 「要因」 thường dùng trong cụm 「主な要因」(Các yếu tố chính là:).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
