Nghĩa
Cách sử dụng công cụ, ngôn ngữ, thuốc men,...
Giải thích
Điều này bao gồm cách sử dụng đúng đắn và ngữ pháp của từ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này bao gồm cách sử dụng đúng đắn và ngữ pháp của từ.
Nghĩa chính 1
Cách sử dụng công cụ, ngôn ngữ, thuốc men,...
Ví dụ
-
薬の用法と用量を必ず守ってください。
Nhất định không được dùng thuốc trái với hướng dẫn hoặc vượt quá liều lượng.
-
辞書でこの表現の用法を調べた。
Tra cách dùng của biểu thức này trong từ điển.
-
装置の用法を誤ると故障する。
Nếu sử dụng sai cách, thiết bị sẽ hỏng.
Cách kết hợp thường dùng
-
正しい用法
Cách sử dụng đúng cách
-
用法を説明する
Giải thích cách sử dụng để giải thích cách dùng.
-
用法と用量
Cách sử dụng và liều lượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tập trung vào việc sử dụng những gì và làm thế nào để sử dụng chúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「用法(ようほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 任務を行うために必要な人員。
- 結果を生じさせた主な原因・条件。
- 細かな点まで注意が行き届き、十分に準備されている。
- 道具・言葉・薬などの使い方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 道具・言葉・薬などの使い方。
Giải thích: 「用法」 thường dùng trong cụm 「正しい用法」(Cách sử dụng đúng cách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
