Nghĩa
Bảo vệ đời sống, sức khỏe và chăm sóc người cần hỗ trợ, bảo hộ.
Giải thích
Chỉ hỗ trợ sinh hoạt, sức khỏe qua bảo vệ và chăm sóc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hỗ trợ sinh hoạt, sức khỏe qua bảo vệ và chăm sóc.
Nghĩa chính 1
Bảo vệ đời sống, sức khỏe và chăm sóc người cần hỗ trợ, bảo hộ.
Ví dụ
-
研修では、保護を必要とする児童の養護について学んだ。
Trong tập huấn, chúng tôi học về chăm sóc trẻ cần được bảo vệ.
-
養護教諭は、保健室で生徒の相談を受けていた。
Giáo viên phụ trách y tế học đường đang tiếp học sinh đến xin tư vấn tại phòng y tế.
-
施設は生活の支援と養護を担い、地域と連携している。
Cơ sở đảm nhiệm hỗ trợ đời sống và chăm sóc, phối hợp với địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
児童の養護
chăm sóc bảo hộ trẻ em
-
養護を必要とする
cần chăm sóc bảo hộ
-
養護教諭に相談する
hỏi giáo viên phụ trách y tế học đường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 児童の養護 và 養護教諭. Phân biệt với từ đồng âm 擁護 là bảo vệ lập trường đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「養護(ようご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道具・言葉・薬などの使い方。
- 支えや保護を必要とする人の生活や健康を守り、世話をすること。
- 任務を行うために必要な人員。
- 結果を生じさせた主な原因・条件。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 支えや保護を必要とする人の生活や健康を守り、世話をすること。
Giải thích: 「養護」 thường dùng trong cụm 「児童の養護」(chăm sóc bảo hộ trẻ em).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
