Nghĩa
Phong cách này dựa trên văn hóa và thiết kế phương Tây.
Giải thích
Kiến trúc, quần áo và ẩm thực của người dân là những nét đặc trưng của phương Tây.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kiến trúc, quần áo và ẩm thực của người dân là những nét đặc trưng của phương Tây.
Nghĩa chính 1
Phong cách này dựa trên văn hóa và thiết kế phương Tây.
Ví dụ
-
古い屋敷を洋風に改装した。
Ông đã cải tạo lại ngôi nhà cũ theo phong cách phương Tây.
-
朝食には洋風の料理が並んだ。
Bữa sáng được bày các món ăn kiểu phương Tây.
-
彼女は洋風な服装を選んだ。
Cô chọn trang phục kiểu phương Tây.
Cách kết hợp thường dùng
-
洋風の建物
Tòa nhà có kiến trúc phương Tây.
-
洋風料理
món ăn kiểu phương Tây
-
洋風にする
làm theo phong cách phương Tây
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối lập với phong cách Nhật Bản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「洋風(ようふう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 支えや保護を必要とする人の生活や健康を守り、世話をすること。
- 道具・言葉・薬などの使い方。
- 西洋の文化・デザインに基づく様式。
- 任務を行うために必要な人員。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 西洋の文化・デザインに基づく様式。
Giải thích: 「洋風」 thường dùng trong cụm 「洋風の建物」(Tòa nhà có kiến trúc phương Tây.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
