benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「溶液」

Cách đọc
ようえき
Từ loại
noun

Nghĩa

Chất được tạo thành khi một vật chất hòa tan đồng đều trong chất lỏng.

Giải thích

Hỗn hợp hóa học lỏng gồm dung môi và chất hòa tan, được gọi là hỗn hợp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hỗn hợp hóa học lỏng gồm dung môi và chất hòa tan, được gọi là hỗn hợp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chất được tạo thành khi một vật chất hòa tan đồng đều trong chất lỏng.

Ví dụ

  1. 塩を水に溶かして溶液を作った。

    Hòa tan muối vào nước để tạo dung dịch.

  2. 溶液の濃度を正確に測定する。

    Đo nồng độ của dung dịch một cách chính xác.

  3. 試験管の溶液が青く変化した。

    Dung dịch trong ống nghiệm chuyển sang màu xanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水溶液

    Dung dịch nước.

  • 溶液の濃度

    Nồng độ của dung dịch.

  • 溶液を混ぜる

    trộn dung dịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trạng thái hạt khác với huyền phù.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「溶液(ようえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 西洋の文化・デザインに基づく様式。
  2. 支えや保護を必要とする人の生活や健康を守り、世話をすること。
  3. 道具・言葉・薬などの使い方。
  4. 物質が液体に溶けて均一になったもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物質が液体に溶けて均一になったもの。

Giải thích: 「溶液」 thường dùng trong cụm 「水溶液」(Dung dịch nước.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1