Nghĩa
Tha thiết yêu cầu thực hiện điều được mong muốn.
Giải thích
Đây là một phương thức để người dân và các khách hàng gửi ý kiến về những mong muốn và cải thiện của họ đối với tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một phương thức để người dân và các khách hàng gửi ý kiến về những mong muốn và cải thiện của họ đối với tổ chức.
Nghĩa chính 1
Tha thiết yêu cầu thực hiện điều được mong muốn.
Ví dụ
-
住民は駅の整備を市に要望した。
Người dân đề nghị thành phố chỉnh trang nhà ga.
-
利用者から多くの要望が寄せられた。
Nhiều nguyện vọng đã được gửi đến từ người sử dụng.
-
現場の要望を計画に反映する。
Phản ánh nguyện vọng tại hiện trường vào kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
改善を要望する
đề nghị cải thiện
-
強い要望
nguyện vọng mạnh mẽ
-
要望に応える
đáp ứng nguyện vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mang sắc thái mong muốn hoặc nhờ vả mạnh hơn so với ‘yêu cầu’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「要望(ようぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物質が液体に溶けて均一になったもの。
- 西洋の文化・デザインに基づく様式。
- 支えや保護を必要とする人の生活や健康を守り、世話をすること。
- 実現してほしい内容を強く求めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 実現してほしい内容を強く求めること。
Giải thích: 「要望」 thường dùng trong cụm 「改善を要望する」(đề nghị cải thiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
