Nghĩa
Dùng tình hình đã nêu làm lý do để dẫn kết luận tiếp theo.
Giải thích
Cách nối nội dung trước làm căn cứ đến kết luận vì vậy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nối nội dung trước làm căn cứ đến kết luận vì vậy.
Nghĩa chính 1
Dùng tình hình đã nêu làm lý do để dẫn kết luận tiếp theo.
Ví dụ
-
必要な人数が集まらなかった。因って、今回は開催を見送る。
Không đủ số người cần thiết. Vì vậy, lần này tạm hoãn tổ chức.
-
すべての条件が満たされた。因って、本案を採用する。
Mọi điều kiện đã đáp ứng. Vì vậy, áp dụng phương án này.
-
記録に不一致がある。因って、数値の再確認が必要である。
Hồ sơ có chỗ không khớp. Vì vậy, cần kiểm tra lại số liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
因って採用する
vì vậy áp dụng
-
因って承認する
vì vậy phê duyệt
-
因って再検討する
vì vậy xem xét lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường viết kana よって. Dùng trong văn trang trọng khi chuyển từ giải thích sang phán đoán. Khác chức năng trong câu với によって như 人によって異なる.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「因って(よって)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現してほしい内容を強く求めること。
- 物質が液体に溶けて均一になったもの。
- 前に述べた事情を理由として、次の結論を導くことを示す。
- 西洋の文化・デザインに基づく様式。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 前に述べた事情を理由として、次の結論を導くことを示す。
Giải thích: 「因って」 thường dùng trong cụm 「因って採用する」(vì vậy áp dụng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
