benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「与党」

Cách đọc
よとう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đảng chính trị nắm quyền.

Giải thích

Chỉ phía ủng hộ nội các và chịu trách nhiệm thực hiện chính sách của chính phủ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phía ủng hộ nội các và chịu trách nhiệm thực hiện chính sách của chính phủ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đảng chính trị nắm quyền.

Ví dụ

  1. 与党は予算案を国会に提出した。

    Đảng cầm quyền đã trình dự thảo ngân sách lên Quốc hội.

  2. 選挙で与党が過半数を維持した。

    Đảng cầm quyền duy trì được quá bán trong cuộc bầu cử.

  3. 与党内でも法案への意見が分かれた。

    Ngay trong đảng cầm quyền cũng có những ý kiến khác nhau về dự luật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 与党の議員

    Các nghị sĩ thuộc đảng cầm quyền.

  • 与党が提案する

    Đề xuất của đảng cầm quyền.

  • 与党と野党

    Các đảng cầm quyền và đối lập.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mối quan hệ của họ với chính phủ khác nhau tùy thuộc vào chế độ của mỗi quốc gia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「与党(よとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 前に述べた事情を理由として、次の結論を導くことを示す。
  2. 政権を担当している政党。
  3. 実現してほしい内容を強く求めること。
  4. 物質が液体に溶けて均一になったもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 政権を担当している政党。

Giải thích: 「与党」 thường dùng trong cụm 「与党の議員」(Các nghị sĩ thuộc đảng cầm quyền.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1